Wrapping Up Là Gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại rượu cồn từ2.3 Nội đụng từ2.4 Cấu trúc từ3 Chuyên ổn ngành3.1 Cơ khí và công trình3.2 Dệt may3.3 Xây dựng3.4 Điện3.5 Kỹ thuật chung3.6 Kinc tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /ræp/

Thông dụng

Danh từ

Đồ khoác xung quanh (khăn quàng, áo choàng..)evening wrapáo choàng buổi tối

Ngoại cồn từ

Gói, quấn, bảo phủ, bao che, gói, quấnto lớn wrap a child in a shawlquấn một đứa bé trong cái khăn uống choàngthe mountain top was wrapped in mistđỉnh núi bị sương mù bao trùm, đỉnh núi ẩn trong sươngto wrap paper roundquấn giấy quanh (nghĩa bóng) bao che, bảo phủthe affair is wrapped in mysterybí mật che phủ lên vấn đề ấywrapped in meditationđắm chìm trong suy tưởng, Để ý đến trầm ngâm

Nội động từ

Bọc trong, nằm trong, quấn vào, gói trong Chồng lên nhau, đè lên trên nhau

Cấu trúc từ

under wraps(thông tục) duy trì kín đáo, kín, bị đậy giấu to lớn wrap about (round)quấn, quấn xung quanh to lớn be wrapped up inquấn trong, quấn trongBị che phủ vào (màn kín đáo...)Thiết tha với, ràng buộc với; chỉ nghĩ đếnshe is wrapped up in her childrenchị ta chỉ nghĩ về đến những con mind you wrap up wellghi nhớ khoác các quần áo ấm vào

Hình thái từ

Chuyên ngành

Cơ khí và công trình

quấn cuộn

Dệt may

đánh ống lại

Xây dựng

bao gói

Điện

quấn bảo vệ

Kỹ thuật chung

bọc cuốnwrap fibertua cuộnwrap fibregai cuộn cuộnwrap fibertua cuộnwrap fibresợi cuộn gói gọn gói tủ quấnomega wrapkiểu dáng quấn omegaomega wrapsự quấn kiểu dáng omegatape wrapsự quấn băngwire wrap techniquechuyên môn quấn dâywire-wrap connectionmọt nối quấn dây quấn lại

Kinc tế

thế chấp bao trùm

Các trường đoản cú liên quan

Từ đồng nghĩa

nounblanket , cape , cloak , coat , cover , fur , jacket , mantle , shawl , stole , wrapping verbabsorb , bandage , bind , bundle , bundle up , camouflage , cloak , clothe , cover , drape , encase , encircle , encthảm bại , enfold , envelop , fold , gift-wrap , hide , immerse , invest , mask , muffle , paông xã , package , protect , roll up , sheathe , shelter , shroud , swaddle , swathe , twine , veil , wind , enwrap , infold , roll , wrap up , bởi up , enshroud , bemuffle , blanket , cape , conceal , furl , muffler , scarf , shawl , stole , surround phrasal verbenfold , envelop , enwrap , infold , invest , roll , swaddle , swathe , bundle up , complete , conclude , consummate , kết thúc , finish , terminate , wind up , abstract , epitomize , go over , recapitulate , run down , run through , summarize , sum up , synopsize

Từ trái nghĩa

verbuncover , unwrap
Cơ khí và dự án công trình, Dệt may, Kinch tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, điện,